Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Reading
5 - 0 H1 3-0
Đội khách Mansfield Town
Ngày 02:00 · 03/09
Sân đấu Select Car Leasing Stadium · Reading
Trọng tài T. Reeves
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Select Car Leasing Stadium · Reading
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài T. Reeves

Bảng xếp hạng · 2026

23 Reading 2 trận 1 điểm
7 Mansfield Town 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Reading 5 - 0 Mansfield Town
Hạng Hai Anh Mansfield Town 1 - 0 Reading
Hạng Hai Anh Reading 1 - 1 Mansfield Town
Hạng Hai Anh Mansfield Town 1 - 5 Reading
Hạng Hai Anh Reading 2 - 1 Mansfield Town
Jack Marriott Normal Goal · Kiến tạo: Jeriel Dorsett Reading
Benn Ward Normal Goal Reading
George Earthy Normal Goal · Kiến tạo: Kyreece Joshua Lisbie Reading
Nathan Daniel Moriah-Welsh Substitution 1 · Kiến tạo: George Maris Mansfield Town
Liam Thompson Substitution 2 · Kiến tạo: Regan·Hendry Mansfield Town
Jack Marriott Normal Goal · Kiến tạo: Lewis Wing Reading
Jack Marriott Substitution 1 · Kiến tạo: Jacob Brown Reading
George Earthy Substitution 2 · Kiến tạo: Randell Williams Reading
David McGoldrick Substitution 3 · Kiến tạo: Frazer Blake-Tracy Mansfield Town
Louis Reed Substitution 4 · Kiến tạo: Tyler Roberts Mansfield Town
Joel Pereira Yellow Card Reading
Rhys Oates Substitution 5 · Kiến tạo: Luke Bolton Mansfield Town
Andy Rinomhota Substitution 3 · Kiến tạo: Charlie Savage Reading
Jacob Brown Normal Goal · Kiến tạo: Randell Williams Reading
Kyreece Joshua Lisbie Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel·Kyerewaa Reading
Paudie O’Connor Substitution 5 · Kiến tạo: Conor Masterson Reading

Reading

4-2-3-1

Huấn luyện viên L. Richardson

Đội hình xuất phát

  • 1 Joel Pereira G
  • 2 U. Godwin-Malife D
  • 15 P. O'Connor D
  • 16 Benn David Ward D
  • 3 J. Dorsett D
  • 10 L. Wing M
  • 4 A. Rinomhota M
  • 19 K. Lisbie M
  • 17 George Earthy M
  • 32 P. Lane M
  • 7 J. Marriott F

Cầu thủ dự bị

  • 11 D. Kyerewaa M
  • 18 J. Brown F
  • 9 J. Reid F
  • 8 C. Savage M
  • 23 C. Masterson D
  • 25 J. Stevens G
  • 14 R. Williams M

Mansfield Town

3-1-4-2

Huấn luyện viên N. Clough

Đội hình xuất phát

  • 21 H. Lewis G
  • 4 E. Hewitt D
  • 23 A. Oshilaja D
  • 5 R. Sweeney D
  • 25 L. Reed M
  • 7 L. Akins M
  • 22 N. Moriah-Welsh M
  • 16 L. Thompson M
  • 39 O. Dodgson M
  • 17 D. McGoldrick F
  • 18 R. Oates F

Cầu thủ dự bị

  • 20 F. Blake-Tracy D
  • 8 L. Bolton D
  • 24 R. Hendry M
  • 2 K. Knoyle D
  • 3 S. McLaughlin D
  • 19 T. Roberts F
  • 14 M. Smith F
Reading
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Mansfield Town
340 Chuyền chính xác 281
17 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 4
5 Sút bị chặn 2
15 Free Kicks 8
7 Sút trúng mục tiêu 5
5 Thủ môn cản phá 1
8 Sút chệch mục tiêu 4
442 Tổng đường chuyền 372
20 Tổng cú sút 11
1 Thẻ vàng 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
54% Kiểm soát bóng 46%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Reading Mansfield Town

1X2

1 2.05 X 3.5 2 3.3

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.27

O/U

O 2.5 1.75 U 2.5 2.05

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.62 X 2.25 2 3.75

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.3

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9 0-2 19 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 12 3-1 15 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 201 1-6 501 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 7-0 501 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 501 4-5 501 5-4 401 6-3 451

Reading 18 cầu thủ

J. Dorsett 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Pereira 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Williams 14 · M
Số phút 22 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stevens 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Savage 8 · M
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reid 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Masterson 23 · D
Số phút 8 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kyerewaa 11 · M
Số phút 8 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Brown 18 · F
Số phút 22 Điểm số 7.41 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Wing 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rinomhota 4 · M
Số phút 77 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. O'Connor 15 · D
Số phút 82 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Marriott 7 · F
Số phút 68 Điểm số 8.67 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lisbie 19 · M
Số phút 82 Điểm số 6.96 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.96
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Lane 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Godwin-Malife 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Earthy 17 · M
Số phút 68 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benn David Ward 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mansfield Town 19 cầu thủ

R. Sweeney 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Thompson 16 · M
Số phút 45 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Blake-Tracy 20 · D
Số phút 22 Điểm số 5.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bolton 8 · D
Số phút 14 Điểm số 5.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hendry 24 · M
Số phút 45 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Knoyle 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McLaughlin 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Roberts 19 · F
Số phút 21 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Smith 14 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Reed 25 · M
Số phút 69 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oshilaja 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Oates 18 · F
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Moriah-Welsh 22 · M
Số phút 45 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. McGoldrick 17 · F
Số phút 68 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.39
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Hewitt 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Dodgson 39 · M
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Akins 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Lewis 21 · G
Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Maris
Số phút 45 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0